Places Near to Jingxi, China

CN

Debao
Baise Shi, Guangxi, China

28.9 km

VN

Thị Trấn Trùng Khánh
Huyện Trùng Khánh, Cao Bằng Province, Vietnam

35.5 km

VN

Thị Trấn Hùng Quốc
Huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng Province, Vietnam

35.5 km

VN

Thị Trấn Xuân Hoà
Huyện Hà Quảng, Cao Bằng Province, Vietnam

43.1 km

VN

Thị Trấn Quảng Uyên
Huyện Quảng Uyên, Cao Bằng Province, Vietnam

49.3 km

VN

Sằng Uỷ
Huyện Quảng Uyên, Cao Bằng Province, Vietnam

50.6 km

VN

Thị Trấn Nước Hai
Huyện Hòa An, Cao Bằng Province, Vietnam

51.9 km

VN

Cao Bằng
Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng Province, Vietnam

54.8 km

VN

Thị Trấn Thanh Nhật
Huyện Hạ Lang, Cao Bằng Province, Vietnam

56.5 km

VN

Thị Trấn Thông Nông
Huyện Thông Nông, Cao Bằng Province, Vietnam

59.0 km

VN

Thị Trấn Nguyên Bình
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

71.3 km

VN

Thị Trấn Tà Lùng
Huyen Phuc Hoa, Cao Bằng Province, Vietnam

72.8 km

CN

Napo Chengxiangzhen
Guangxi, China

74.0 km

CN

Tiandeng
Chongzuo Shi, Guangxi, China

74.5 km

VN

Thị Trấn Tĩnh Túc
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

76.3 km

VN

Thị Trấn Bảo Lạc
Huyện Bảo Lac, Cao Bằng Province, Vietnam

77.8 km

VN

Thị Trấn Đông Khê
Huyện Thạch An, Cao Bằng Province, Vietnam

78.7 km

CN

Tianzhou
Baise Shi, Guangxi, China

84.4 km

CN

Baise
Baise Shi, Guangxi, China

86.5 km

CN

Daxin
Chongzuo Shi, Guangxi, China

87.0 km

CN

Youjiang
Baise Shi, Guangxi, China

87.8 km

CN

Tiandong
Baise Shi, Guangxi, China

88.8 km

VN

Vân Tùng
Huyện Ngân Sơn, Thai Nguyen, Vietnam

89.4 km

CN

Xinhua
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

95.8 km

VN

Bộc Bố
Huyện Pác Nặm, Thai Nguyen, Vietnam

96.2 km

VN

Hạ Hiệu
Huyện Ba Bể, Thai Nguyen, Vietnam

97.2 km

CN

Longzhou
Chongzuo Shi, Guangxi, China

97.8 km

VN

Thị Trấn Thất Khê
Huyện Tràng Định, Lạng Sơn Province, Vietnam

98.3 km

VN

Pác Miầu
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

100.2 km

VN

Tân Việt
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

102.3 km

VN

Thị Trấn Mèo Vạc
Huyện Mèo Vạc, Tuyen Quang, Vietnam

102.6 km

VN

Yến Lạc
Huyện Na Rì, Thai Nguyen, Vietnam

102.9 km

VN

Thị Trấn Đồng Văn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

108.5 km

VN

Phủ Thông
Huyện Bạch Thông, Thai Nguyen, Vietnam

110.6 km

VN

Lũng Cú
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

114.9 km

VN

Yên Phú
Huyện Bắc Mê, Tuyen Quang, Vietnam

115.8 km

VN

Sà Phìn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

119.7 km

CN

Pingxiang
Chongzuo Shi, Guangxi, China

120.9 km

VN

Lũng Hồ
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

121.2 km

CN

Pingguo
Baise Shi, Guangxi, China

121.8 km

VN

Thị Trấn Na Sầm
Huyện Văn Lãng, Lạng Sơn Province, Vietnam

121.9 km

CN

Jiangzhou
Chongzuo Shi, Guangxi, China

124.8 km

VN

Bắc Kạn
Thành Phố Bắc Kạn, Thai Nguyen, Vietnam

125.1 km

VN

Thị Trấn Phố Bảng
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

126.3 km

CN

Chongzuo
Chongzuo Shi, Guangxi, China

129.0 km

CN

Chengzhong
Chongzuo Shi, Guangxi, China

129.9 km

VN

Thị Trấn Yên Minh
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

130.0 km

CN

Tianlin
Baise Shi, Guangxi, China

130.4 km

CN

Long’an
Chongzuo Shi, Guangxi, China

130.8 km