Places Near to Kaihua, China

CN

Wenshan City
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

2.8 km

CN

Jiangna
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

28.4 km

CN

Mabai
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

43.5 km

CN

Xisa
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

44.8 km

CN

Mali
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

54.6 km

VN

Thị Trấn Mường Khương
Huyện Mường Khương, Lao Cai, Vietnam

69.5 km

CN

Yuping
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

72.5 km

CN

Jinping
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

73.7 km

VN

Si Ma Cai
Huyện Si Ma Cai, Lao Cai, Vietnam

75.0 km

VN

Thị Trấn Tam Sơn
Huyện Quản Bạ, Tuyen Quang, Vietnam

80.1 km

VN

Thị Trấn Vinh Quang
Huyện Hoàng Su Phì, Tuyen Quang, Vietnam

81.1 km

CN

Wenlan
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

85.8 km

CN

Mengzi
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

91.4 km

VN

Bắc Hà
Huyện Bắc Hà, Lao Cai, Vietnam

92.3 km

VN

Thị Trấn Yên Minh
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

92.6 km

VN

Thị Trấn Phố Bảng
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

93.5 km

VN

Hà Giang
Thành Phố Hà Giang, Tuyen Quang, Vietnam

94.4 km

CN

Hekou
Yunnan, China

96.3 km

VN

Sà Phìn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

100.0 km

VN

Bát Xát
Huyện Bát Xát, Lao Cai, Vietnam

100.1 km

VN

Lào Cai
Thành Phố Lào Cai, Lao Cai, Vietnam

103.2 km

CN

Kaiyuan
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

105.7 km

VN

Lũng Cú
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

106.0 km

VN

Thị Trấn Vị Xuyên
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

106.3 km

VN

Lũng Hồ
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

107.3 km

VN

Thị Trấn Việt Lâm
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

108.3 km

VN

Yên Bình
Huyện Quang Bình, Tuyen Quang, Vietnam

111.1 km

CN

Liancheng
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

111.2 km

VN

Thị Trấn Đồng Văn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

111.3 km

CN

Gejiu
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

114.7 km

VN

Bắc Quang
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

115.6 km

VN

Thị Trấn Phố Lu
Huyện Bảo Thắng, Lao Cai, Vietnam

117.2 km

VN

Thị Trấn Mèo Vạc
Huyện Mèo Vạc, Tuyen Quang, Vietnam

117.9 km

VN

Thị Trấn Việt Quang
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

119.2 km

CN

Zhuyuan
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

119.9 km

VN

Sa Pa
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

122.8 km

VN

Cát Cát
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

124.5 km

VN

Lao Chải
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

124.6 km

CN

Jinhe
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

124.6 km

VN

Thị Trấn Phố Ràng
Huyện Bảo Yên, Lao Cai, Vietnam

127.9 km

CN

Daxinshao
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

128.2 km

CN

Hongxi
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

130.1 km

VN

Yên Phú
Huyện Bắc Mê, Tuyen Quang, Vietnam

132.5 km

VN

Tân Việt
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

133.3 km

VN

Tam Đường
Huyện Tam Đường, Lai Châu Province, Vietnam

134.6 km

VN

Phong Thổ
Huyện Phong Thổ, Lai Châu Province, Vietnam

135.9 km

VN

Lai Châu
Thành phố Lai Châu, Lai Châu Province, Vietnam

136.9 km

VN

Thị Trấn Vĩnh Tuy
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

137.1 km

CN

Zhongshu
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

137.7 km