Places Near to Thị Trấn Nước Hai, Vietnam

VN

Cao Bằng
Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng Province, Vietnam

13.5 km

VN

Thị Trấn Thông Nông
Huyện Thông Nông, Cao Bằng Province, Vietnam

18.1 km

VN

Thị Trấn Xuân Hoà
Huyện Hà Quảng, Cao Bằng Province, Vietnam

19.9 km

VN

Thị Trấn Hùng Quốc
Huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng Province, Vietnam

20.3 km

VN

Thị Trấn Nguyên Bình
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

22.0 km

VN

Thị Trấn Tĩnh Túc
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

29.0 km

VN

Thị Trấn Quảng Uyên
Huyện Quảng Uyên, Cao Bằng Province, Vietnam

30.1 km

VN

Vân Tùng
Huyện Ngân Sơn, Thai Nguyen, Vietnam

37.6 km

VN

Thị Trấn Trùng Khánh
Huyện Trùng Khánh, Cao Bằng Province, Vietnam

39.7 km

VN

Sằng Uỷ
Huyện Quảng Uyên, Cao Bằng Province, Vietnam

41.0 km

VN

Thị Trấn Đông Khê
Huyện Thạch An, Cao Bằng Province, Vietnam

44.7 km

VN

Hạ Hiệu
Huyện Ba Bể, Thai Nguyen, Vietnam

45.9 km

VN

Thị Trấn Tà Lùng
Huyen Phuc Hoa, Cao Bằng Province, Vietnam

50.2 km

VN

Bộc Bố
Huyện Pác Nặm, Thai Nguyen, Vietnam

51.7 km

CN

Jingxi
Baise Shi, Guangxi, China

51.9 km

VN

Thị Trấn Thanh Nhật
Huyện Hạ Lang, Cao Bằng Province, Vietnam

53.4 km

VN

Thị Trấn Bảo Lạc
Huyện Bảo Lac, Cao Bằng Province, Vietnam

53.8 km

VN

Yến Lạc
Huyện Na Rì, Thai Nguyen, Vietnam

55.7 km

VN

Phủ Thông
Huyện Bạch Thông, Thai Nguyen, Vietnam

58.7 km

VN

Thị Trấn Thất Khê
Huyện Tràng Định, Lạng Sơn Province, Vietnam

63.0 km

VN

Pác Miầu
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

68.3 km

VN

Tân Việt
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

72.4 km

VN

Bắc Kạn
Thành Phố Bắc Kạn, Thai Nguyen, Vietnam

73.3 km

VN

Yên Phú
Huyện Bắc Mê, Tuyen Quang, Vietnam

80.1 km

CN

Debao
Baise Shi, Guangxi, China

80.3 km

CN

Longzhou
Chongzuo Shi, Guangxi, China

83.0 km

VN

Bằng Lũng
Huyện Chợ Đồn, Thai Nguyen, Vietnam

86.2 km

VN

Bình Gia
Huyện Bình Gia, Lạng Sơn Province, Vietnam

89.1 km

VN

Thị Trấn Na Sầm
Huyện Văn Lãng, Lạng Sơn Province, Vietnam

89.4 km

VN

Thị Trấn Mèo Vạc
Huyện Mèo Vạc, Tuyen Quang, Vietnam

89.6 km

VN

Thị Trấn Na Hang
Huyện Na Hang, Tuyen Quang, Vietnam

90.1 km

CN

Napo Chengxiangzhen
Guangxi, China

90.4 km

CN

Pingxiang
Chongzuo Shi, Guangxi, China

94.5 km

VN

Bắc Sơn
Huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn Province, Vietnam

94.7 km

VN

Nong Hạ
Huyện Chợ Mới, Thai Nguyen, Vietnam

94.7 km

VN

Lũng Hồ
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

97.4 km

VN

Thị Trấn Đồng Văn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

100.7 km

VN

Chợ Mới
Huyện Chợ Mới, Thai Nguyen, Vietnam

102.6 km

VN

Thị Trấn Đồng Đăng
Huyện Cao Lộc, Lạng Sơn Province, Vietnam

103.9 km

VN

Văn Quan
Huyện Vặn Quan, Lạng Sơn Province, Vietnam

104.8 km

VN

Chợ Chu
Huyện Định Hóa, Thai Nguyen, Vietnam

106.2 km

CN

Daxin
Chongzuo Shi, Guangxi, China

107.6 km

CN

Tiandeng
Chongzuo Shi, Guangxi, China

108.2 km

VN

Sà Phìn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

109.5 km

VN

Thị Trấn Đình Cả
Huyện Võ Nhai, Thai Nguyen, Vietnam

109.8 km

VN

Lũng Cú
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

110.2 km

VN

Thị Trấn Yên Minh
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

111.8 km

VN

Thị Trấn Vĩnh Lộc
Huyện Chiêm Hóa, Tuyen Quang, Vietnam

112.0 km

CN

Xinhua
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

112.9 km