Places Near to Xisa, China

CN

Mali
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

36.2 km

CN

Jiangna
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

38.4 km

CN

Kaihua
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

44.8 km

CN

Wenshan City
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

47.7 km

VN

Thị Trấn Tam Sơn
Huyện Quản Bạ, Tuyen Quang, Vietnam

51.4 km

VN

Thị Trấn Phố Bảng
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

53.3 km

CN

Mabai
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

55.3 km

VN

Thị Trấn Yên Minh
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

57.7 km

VN

Sà Phìn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

59.0 km

VN

Lũng Cú
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

62.8 km

VN

Thị Trấn Đồng Văn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

69.5 km

VN

Lũng Hồ
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

75.0 km

VN

Hà Giang
Thành Phố Hà Giang, Tuyen Quang, Vietnam

75.2 km

CN

Liancheng
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

76.7 km

VN

Thị Trấn Mèo Vạc
Huyện Mèo Vạc, Tuyen Quang, Vietnam

78.4 km

VN

Thị Trấn Vinh Quang
Huyện Hoàng Su Phì, Tuyen Quang, Vietnam

78.9 km

CN

Jinping
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

81.0 km

VN

Thị Trấn Vị Xuyên
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

91.4 km

VN

Si Ma Cai
Huyện Si Ma Cai, Lao Cai, Vietnam

94.7 km

VN

Thị Trấn Việt Lâm
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

95.3 km

VN

Thị Trấn Mường Khương
Huyện Mường Khương, Lao Cai, Vietnam

97.2 km

CN

Xinhua
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

98.7 km

VN

Tân Việt
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

100.7 km

VN

Yên Phú
Huyện Bắc Mê, Tuyen Quang, Vietnam

104.8 km

VN

Pác Miầu
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

105.9 km

VN

Bắc Quang
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

108.7 km

VN

Bắc Hà
Huyện Bắc Hà, Lao Cai, Vietnam

109.8 km

CN

Napo Chengxiangzhen
Guangxi, China

110.6 km

VN

Thị Trấn Bảo Lạc
Huyện Bảo Lac, Cao Bằng Province, Vietnam

113.9 km

CN

Yuping
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

114.7 km

VN

Thị Trấn Việt Quang
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

115.5 km

VN

Yên Bình
Huyện Quang Bình, Tuyen Quang, Vietnam

116.4 km

CN

Xilin
Baise Shi, Guangxi, China

123.0 km

CN

Hekou
Yunnan, China

123.9 km

CN

Wenlan
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

130.1 km

VN

Bát Xát
Huyện Bát Xát, Lao Cai, Vietnam

131.1 km

VN

Lào Cai
Thành Phố Lào Cai, Lao Cai, Vietnam

131.1 km

VN

Thị Trấn Vĩnh Tuy
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

132.1 km

VN

Bộc Bố
Huyện Pác Nặm, Thai Nguyen, Vietnam

135.3 km

CN

Mengzi
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

135.6 km

VN

Thị Trấn Phố Lu
Huyện Bảo Thắng, Lao Cai, Vietnam

136.6 km

VN

Thị Trấn Phố Ràng
Huyện Bảo Yên, Lao Cai, Vietnam

137.2 km

VN

Thị Trấn Na Hang
Huyện Na Hang, Tuyen Quang, Vietnam

140.6 km

CN

Kaiyuan
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

145.7 km

VN

Thị Trấn Yên Thế
Huyện Lục Yên, Lao Cai, Vietnam

149.0 km

VN

Thị Trấn Tĩnh Túc
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

149.5 km

VN

Thị Trấn Thông Nông
Huyện Thông Nông, Cao Bằng Province, Vietnam

150.0 km

CN

Zhuyuan
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

150.2 km

VN

Sa Pa
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

151.8 km