Places Near to Napo Chengxiangzhen, China

CN

Xinhua
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

23.0 km

VN

Thị Trấn Đồng Văn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

49.1 km

VN

Lũng Cú
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

50.3 km

VN

Thị Trấn Mèo Vạc
Huyện Mèo Vạc, Tuyen Quang, Vietnam

52.4 km

VN

Thị Trấn Bảo Lạc
Huyện Bảo Lac, Cao Bằng Province, Vietnam

60.0 km

VN

Sà Phìn
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

60.1 km

VN

Thị Trấn Phố Bảng
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

66.8 km

VN

Thị Trấn Xuân Hoà
Huyện Hà Quảng, Cao Bằng Province, Vietnam

70.5 km

CN

Jingxi
Baise Shi, Guangxi, China

74.0 km

VN

Tân Việt
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

76.4 km

VN

Thị Trấn Yên Minh
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

77.6 km

VN

Pác Miầu
Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng Province, Vietnam

78.4 km

VN

Lũng Hồ
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

78.8 km

VN

Thị Trấn Thông Nông
Huyện Thông Nông, Cao Bằng Province, Vietnam

79.8 km

CN

Debao
Baise Shi, Guangxi, China

85.4 km

VN

Thị Trấn Nước Hai
Huyện Hòa An, Cao Bằng Province, Vietnam

90.4 km

VN

Thị Trấn Hùng Quốc
Huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng Province, Vietnam

90.5 km

VN

Thị Trấn Tĩnh Túc
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

92.3 km

VN

Yên Phú
Huyện Bắc Mê, Tuyen Quang, Vietnam

93.5 km

VN

Thị Trấn Nguyên Bình
Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province, Vietnam

93.8 km

VN

Thị Trấn Tam Sơn
Huyện Quản Bạ, Tuyen Quang, Vietnam

93.9 km

CN

Youjiang
Baise Shi, Guangxi, China

96.3 km

CN

Baise
Baise Shi, Guangxi, China

96.5 km

CN

Liancheng
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

96.8 km

VN

Bộc Bố
Huyện Pác Nặm, Thai Nguyen, Vietnam

97.3 km

CN

Tianlin
Baise Shi, Guangxi, China

101.0 km

VN

Cao Bằng
Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng Province, Vietnam

102.3 km

VN

Thị Trấn Trùng Khánh
Huyện Trùng Khánh, Cao Bằng Province, Vietnam

103.7 km

VN

Thị Trấn Quảng Uyên
Huyện Quảng Uyên, Cao Bằng Province, Vietnam

109.7 km

VN

Hà Giang
Thành Phố Hà Giang, Tuyen Quang, Vietnam

110.2 km

CN

Xisa
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

110.6 km

CN

Mali
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

114.3 km

VN

Sằng Uỷ
Huyện Quảng Uyên, Cao Bằng Province, Vietnam

116.3 km

VN

Hạ Hiệu
Huyện Ba Bể, Thai Nguyen, Vietnam

116.5 km

CN

Tianzhou
Baise Shi, Guangxi, China

117.9 km

VN

Vân Tùng
Huyện Ngân Sơn, Thai Nguyen, Vietnam

118.5 km

VN

Thị Trấn Vị Xuyên
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

122.5 km

CN

Lingyun
Baise Shi, Guangxi, China

124.4 km

VN

Thị Trấn Thanh Nhật
Huyện Hạ Lang, Cao Bằng Province, Vietnam

125.8 km

VN

Thị Trấn Việt Lâm
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

127.6 km

VN

Thị Trấn Na Hang
Huyện Na Hang, Tuyen Quang, Vietnam

132.5 km

CN

Xilin
Baise Shi, Guangxi, China

133.7 km

VN

Thị Trấn Đông Khê
Huyện Thạch An, Cao Bằng Province, Vietnam

133.9 km

VN

Phủ Thông
Huyện Bạch Thông, Thai Nguyen, Vietnam

134.4 km

VN

Thị Trấn Tà Lùng
Huyen Phuc Hoa, Cao Bằng Province, Vietnam

134.9 km

CN

Tiandong
Baise Shi, Guangxi, China

136.3 km

VN

Thị Trấn Vinh Quang
Huyện Hoàng Su Phì, Tuyen Quang, Vietnam

140.3 km

VN

Yến Lạc
Huyện Na Rì, Thai Nguyen, Vietnam

143.8 km

CN

Tiandeng
Chongzuo Shi, Guangxi, China

144.5 km