Places Near to Bắc Hà, Vietnam

VN

Si Ma Cai
Huyện Si Ma Cai, Lao Cai, Vietnam

17.4 km

VN

Thị Trấn Phố Lu
Huyện Bảo Thắng, Lao Cai, Vietnam

26.8 km

CN

Hekou
Yunnan, China

29.0 km

VN

Thị Trấn Mường Khương
Huyện Mường Khương, Lao Cai, Vietnam

30.3 km

VN

Yên Bình
Huyện Quang Bình, Tuyen Quang, Vietnam

32.8 km

VN

Lào Cai
Thành Phố Lào Cai, Lao Cai, Vietnam

33.6 km

VN

Thị Trấn Phố Ràng
Huyện Bảo Yên, Lao Cai, Vietnam

38.8 km

VN

Bát Xát
Huyện Bát Xát, Lao Cai, Vietnam

41.4 km

VN

Thị Trấn Vinh Quang
Huyện Hoàng Su Phì, Tuyen Quang, Vietnam

45.6 km

VN

Thị Trấn Khánh Yên
Huyện Văn Bàn, Lao Cai, Vietnam

50.2 km

VN

Lao Chải
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

50.3 km

VN

Sa Pa
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

51.2 km

VN

Cát Cát
Huyện Sa Pa, Lao Cai, Vietnam

53.4 km

VN

Thị Trấn Việt Quang
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

54.6 km

CN

Mabai
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

55.1 km

VN

Bắc Quang
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

59.2 km

VN

Thị Trấn Vĩnh Tuy
Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang, Vietnam

68.1 km

VN

Thị Trấn Yên Thế
Huyện Lục Yên, Lao Cai, Vietnam

68.2 km

VN

Thị Trấn Việt Lâm
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

69.1 km

VN

Thị Trấn Vị Xuyên
Huyện Vị Xuyên, Tuyen Quang, Vietnam

72.1 km

VN

Tam Đường
Huyện Tam Đường, Lai Châu Province, Vietnam

72.8 km

CN

Yuping
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

77.0 km

VN

Than Uyên
Huyện Than Uyên, Lai Châu Province, Vietnam

77.2 km

VN

Hà Giang
Thành Phố Hà Giang, Tuyen Quang, Vietnam

77.6 km

VN

Mù Cang Chải
Huyện Mù Cang Chải, Lao Cai, Vietnam

79.3 km

CN

Mali
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

79.8 km

VN

Lai Châu
Thành phố Lai Châu, Lai Châu Province, Vietnam

87.2 km

CN

Wenshan City
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

91.7 km

CN

Kaihua
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

92.3 km

VN

Thị Trấn Tam Sơn
Huyện Quản Bạ, Tuyen Quang, Vietnam

92.4 km

VN

Thị Trấn Tân Yên
Huyện Hàm Yên, Tuyen Quang, Vietnam

92.7 km

VN

Phong Thổ
Huyện Phong Thổ, Lai Châu Province, Vietnam

102.2 km

VN

Cổ Phúc
Huyện Trấn Yên, Lao Cai, Vietnam

103.0 km

VN

Nghĩa Lộ
Nghĩa Lộ, Lao Cai, Vietnam

106.9 km

VN

Mường Chiên
Huyện Quỳnh Nhai, Sơn La Province, Vietnam

107.7 km

VN

Thị Trấn Yên Minh
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

108.2 km

VN

Lũng Hồ
Huyện Yên Minh, Tuyen Quang, Vietnam

109.0 km

CN

Xisa
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

109.8 km

VN

Thị Trấn Vĩnh Lộc
Huyện Chiêm Hóa, Tuyen Quang, Vietnam

109.9 km

CN

Jinhe
Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou, Yunnan, China

110.0 km

VN

Thị Trấn Sìn Hồ
Huyện Sìn Hồ, Lai Châu Province, Vietnam

110.5 km

VN

Yên Bái
Thành Phố Yên Bái, Lao Cai, Vietnam

110.9 km

VN

Yên Phú
Huyện Bắc Mê, Tuyen Quang, Vietnam

112.7 km

VN

Sơn Thịnh
Huyện Văn Chấn, Lao Cai, Vietnam

113.0 km

VN

Thị Trấn Na Hang
Huyện Na Hang, Tuyen Quang, Vietnam

113.9 km

VN

Ít Ong
Huyện Mường La, Sơn La Province, Vietnam

116.9 km

CN

Jiangna
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan, China

119.3 km

VN

Thị Trấn Trạm Tấu
Huyện Trạm Tấu, Lao Cai, Vietnam

119.6 km

VN

Thị Trấn Phố Bảng
Huyện Đồng Văn, Tuyen Quang, Vietnam

121.1 km